请输入您要查询的越南语单词:
单词
vịt hoang
释义
vịt hoang
野鸭 <鸟, 形状跟家鸭相似, 雄的头部绿色, 有亮光, 背部黑褐色, 两翼有蓝色斑点, 雌的全身褐色, 颜色不鲜明。野生, 能飞翔, 又善于游泳, 吃小鱼、贝类及植物的种子、果实等。也叫绿头鸭。>
随便看
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 15:12:50