请输入您要查询的越南语单词:
单词
Babylon
释义
Babylon
巴比伦 <公元前二千多年在幼发拉底河 (Euphrates River) 和底格里斯河 (Tigris River) 流域建立的古代巴比伦王国。它的首都叫巴比伦, 在现在伊拉克 (Iraq) 巴格达 (Baghdad) 之南, 公园前二千年到一千年间是亚洲西部 著名的商业和文化中心。 >
随便看
ăn như bò ngốn cỏ
ăn như cũ, ngủ như xưa
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
ăn nói
ăn nói ba rọi
ăn nói cay độc
ăn nói có ý tứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 22:04:29