请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba chân bốn cẳng
释义
ba chân bốn cẳng
匆忙 <急急忙忙。>
anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.
他刚放下饭碗, 又匆匆忙忙地回到车间去了。 撒腿 <放开脚步(跑)。>
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
他听说哥哥回来了, 撒腿就往家里跑。
随便看
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
chưa hề
chưa hề có
chưa học bò đã lo học chạy
chưa khai hoá
chưa khâu vải
chưa khỏi rên đã quên thầy thuốc
chưa kết luận được
chưa kịp
chưa lâm trận đã bỏ chạy
chưa nghĩ tới
chưa nói đến
chưa nạp
chưa nặn bụt đã nặn bệ
chưa qua sông đã đấm bồi vào sóng
chưa quen
chưa quyết được
chưa quyết định
chưa ráo máu đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 14:53:42