请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba chân bốn cẳng
释义
ba chân bốn cẳng
匆忙 <急急忙忙。>
anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.
他刚放下饭碗, 又匆匆忙忙地回到车间去了。 撒腿 <放开脚步(跑)。>
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
他听说哥哥回来了, 撒腿就往家里跑。
随便看
ống bễ
ống bỏ tiền
ống bộc phá
ống cao su
ống chân
ống chân không
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
ống cứu hoả
ống cửa hơi
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 3:51:38