请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống dẫn khí nén
释义
ống dẫn khí nén
气筒 <产生压缩空气的工具, 由圆形金属筒、活塞等构成。多用来给轮胎和球胆打气。>
随便看
hoại mỹ
hoại sản
hoại thân
hoại thư
hoại thư khô
hoại thư ướt
hoại thể
hoại tử
hoại tử bộ phận
hoạ long điểm nhỡn
hoạ lại
hoạ lớn
hoạ may
hoạ mi
hoạn
hoạ ngoại xâm
hoạnh hoẹ
hoạn lộ
hoạn lộ thênh thang
hoạn môn
hoạn nạn
hoạn nạn chi giao
hoạn nạn có nhau
hoạn nạn khốn khó
hoạn quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:41:50