请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng chứa tro
释义
lượng chứa tro
灰分 <物质燃烧后剩下的灰的重量与原物质重量的比值, 叫做这种物质的灰分。如100千克的煤, 燃烧后剩灰25千克, 这种煤的灰分就是25%。>
随便看
cây thuỷ lạp
cây thuỷ sam
cây thuỷ tiên
cây thài lài lông
cây thài lài trắng
cây thài lài tía
cây tháp đèn
cây thân củ
cây thân gỗ
cây thìa là
cây thì là
cây thích
cây thông
cây thông ba lá
cây thông cống
cây thông liễu
cây thông Nô-en
cây thông thiên
cây thông tre
cây thông đất
cây thùa
cây thù du
cây thơm
cây thương
cây thương truật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 1:53:35