请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường ngắn
释义
đường ngắn
短途 <路程近的; 短距离的。>
捷径 <近路, 比喻能较快地达到目的的巧妙手段。>
tìm đường ngắn khác.
另寻捷径。
随便看
khách hàng
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
khách nước ngoài
khách nợ
khách nữ
khách phương xa
khách quan
khách qua đường
khách quen
khách quán
khách quý
khách quý chật nhà
khách quý đến nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 20:55:49