请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường ngắn
释义
đường ngắn
短途 <路程近的; 短距离的。>
捷径 <近路, 比喻能较快地达到目的的巧妙手段。>
tìm đường ngắn khác.
另寻捷径。
随便看
đá si-li-cát
đá song phi
đá sít
đá súng
đá sỏi
đá tai mèo
đá thuỷ tinh
đá Thái Hồ
đá thô
đá thúng đụng nia
đá thạch lựu
đá thử vàng
đá trong than
đá trùng tinh
đá trầm tích
đá tích nham
đá tảng
đá vuông
đá vàng
đá vân mẫu
đá vôi
đá vôi trắng
đá vũ hoa
đá vụn
đá xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 1:40:43