请输入您要查询的越南语单词:
单词
mình làm người hưởng
释义
mình làm người hưởng
火中取栗 <一只猴子和一只猫看见炉火中烤着栗子, 猴子叫猫去偷, 猫用爪子从火中取出几个栗子, 自己脚上的毛被烧掉, 栗子却都被猴子给吃了(见于法国拉·封登Jean de La Fontaine的寓言)。比喻冒危险给别人 出力, 自己上了大当, 一无所得。>
随便看
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
quả cầu lông
quả cầu lửa
quả cầu tuyết
quả cật
quả du
quả dành dành
quả dâu
quả dâu tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:35:02