请输入您要查询的越南语单词:
单词
mía
释义
mía
甘蔗; 蔗 <这种植物的茎。>
đường; đường mía
蔗糖。
ruộng mía
蔗田。
nông dân trồng mía
蔗农。
随便看
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
ma ăn cỗ
Ma-đa-ga-xca
Ma-đrít
ma đói
ma đưa lối quỷ dẫn đường
ma đạo
ma ốm
Mbabane
me
Mehico
mem
Memphis
men
men kích thích
men màu
men nếp
men răng
men rượu
Men-sê-vích
men sứ
men-ta-non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 4:17:09