请输入您要查询的越南语单词:
单词
mò mẫm
释义
mò mẫm
捞摸 <在水里寻找, 借指攫取非分利益。>
摸; 摸黑儿 <在黑暗中行动; 在认不清的道路上行走。>
mò mẫm đến tận nửa đêm mới về đến nhà.
摸了半夜才到家。
随便看
đội chủ nhà
đội công tác vũ trang
đội cảm tử
đội cảnh sát
đội cảnh vệ
đội cận vệ
đội cổ động viên
đội cứu thương
đội danh dự
đội du kích
đội dò hầm
đội gai để chờ trừng phạt
đội hình
đội hình ca múa
đội hình hàng ngang
đội hình tản binh
đội khách
đội kỵ binh
đội kỵ mã
đội làm đường
đội lên
đội lốt
đội mũ
đội mũi nhọn
đội mũ xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:15:11