请输入您要查询的越南语单词:
单词
mò mẫm
释义
mò mẫm
捞摸 <在水里寻找, 借指攫取非分利益。>
摸; 摸黑儿 <在黑暗中行动; 在认不清的道路上行走。>
mò mẫm đến tận nửa đêm mới về đến nhà.
摸了半夜才到家。
随便看
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
xạ hương lộc
xạ kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 7:29:50