请输入您要查询的越南语单词:
单词
mò mẫm
释义
mò mẫm
捞摸 <在水里寻找, 借指攫取非分利益。>
摸; 摸黑儿 <在黑暗中行动; 在认不清的道路上行走。>
mò mẫm đến tận nửa đêm mới về đến nhà.
摸了半夜才到家。
随便看
sống đông đúc
sống đạm bạc
sống độc thân
sống động
sống động như thật
sống đời sông nước
sống đục
số người
số người biên chế
số người luật định
sống ẩn dật
số nhiều
số nhà
số nhân
số nhân viên
số nhỏ
số nhớ
số năm
số phải chia
số phận
số phỏng chừng
số phức
số Pi
số quy định
số ra mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:39:04