请输入您要查询的越南语单词:
单词
tung tích
释义
tung tích
踪迹 <行动所留的痕迹。>
tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà chẳng thấy tung tích gì cả.
各个角落都找遍了, 仍然不见踪迹。
踪影 <踪迹(指寻找的对象, 多用于否定式)。>
không thấy tung tích
毫无踪影
随便看
thao thao bất tuyệt
thao thức
thao trì
thao trường
thao tác
thao tác trên cao
thao tác ở nhiệt độ cao
thao túng
thao đũi
lông ngỗng
lông nhông
lông nách
lông phượng và sừng lân
lông quặm
lông rậm
lông thô
lông thú nhân tạo
lông trắng muốt
lông tuyến
lông tóc
lông tơ
lông tơ thành ruột
lông tự nhiên
lông vũ
lông vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 3:47:41