请输入您要查询的越南语单词:
单词
tung tích
释义
tung tích
踪迹 <行动所留的痕迹。>
tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà chẳng thấy tung tích gì cả.
各个角落都找遍了, 仍然不见踪迹。
踪影 <踪迹(指寻找的对象, 多用于否定式)。>
không thấy tung tích
毫无踪影
随便看
gia đạo suy tàn
gia đẳng
gia đệ
gia đồng
gia ơn
Gi-bu-ti
gie
gien
gieo
gieo cấy theo hàng
gieo cầu
gieo gió gặp bão
gieo gió thì gặt bão
gieo giống
gieo gấp
gieo hàng
gieo hại
gieo hạt
gieo hạt giống
gieo hạt mùa hè
gieo hốc
gieo mạ
gieo mối bất hoà
gieo neo
gieo nhân nào gặt quả ấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 13:36:11