请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa râm
释义
hoa râm
斑白 ; 班白 <班白, 颁白。头发花白。>
花白 <(须发)黑白混杂。>
râu tóc hoa râm.
花白胡须
người mới có bốn mươi tuổi tóc đã hoa râm.
才四十岁的人头发都花白了。 银灰 <浅灰而略带银光的颜色。>
随便看
dò vết
dò xét
dò ý
dò đường
dò được
dó
dóc
dóng
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 1:37:46