请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa râm
释义
hoa râm
斑白 ; 班白 <班白, 颁白。头发花白。>
花白 <(须发)黑白混杂。>
râu tóc hoa râm.
花白胡须
người mới có bốn mươi tuổi tóc đã hoa râm.
才四十岁的人头发都花白了。 银灰 <浅灰而略带银光的颜色。>
随便看
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
hiệp hội
hiệp hội nông dân
hiệp hội nông nghiệp
hiệp khách
hiệp lý viên
hiệp lực
hiệp nghị
hiệp nghị đã đạt được
hiệp sĩ
hiệp sức
hiệp thương
Hiệp Thạch
hiệp trợ
hiệp tác
hiệp tấu khúc
hiệp điều
hiệp đoàn
hiệp định
hiệp định mậu dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 10:25:56