请输入您要查询的越南语单词:
单词
dót
释义
dót
结块。
坩埚 <熔化金属或其他物质的器皿, 一般用黏土、石墨等耐火材料制成。化学实验用的坩埚, 用瓷土、铂或其他材料制成。>
随便看
kinh tế tiền tài
kinh tế tài chính
kinh tế tư bản nhà nước
kinh tế tư bản tư nhân
kinh tế tập thể
kinh tế tự nhiên
kinh tế tự túc
kinh tế xã hội chủ nghĩa
kinh tế đình trệ
kinh tởm
kinh viện triết học
kinh vĩ nghi
kinh vĩ độ
Kinh-xtơn
kinh Xuân Thu
kinh điển
kinh đô
kinh đô cũ
kinh đô phụ
kinh đảm
kinh độ
kinh động
kinh động lòng người
kinh độ và vĩ độ
kinh độ đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:47:27