请输入您要查询的越南语单词:
单词
dò xét
释义
dò xét
窥察 <偷偷地看, 窥探。>
试探 <用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应, 借以了解对方的意思。>
探查 <深入检查或暗中查看。>
探听 <探问(多指方式比较秘密、措辞比较含蓄的)。>
dò xét thực hư
探听虚实。
侦 <暗中察看; 调查。>
随便看
bản đồ treo tường
bản đồ vẽ
bản đồ đi biển
bản đồ địa hình
bản đỡ vách trụ
bản ấn loát
bảo
bảo an
bảo anh
bảo an khí
bảo ban
bảo bối
bảo chứng
bảo cô
bảo dưỡng
bảo dưỡng hàng năm
bảo dưỡng đường sá
bảo dục viện
Bảo Gia Lợi
bảo giá
bảo giáp
bảo hiểm
bảo hiểm bắt buộc
bảo hiểm hoả hoạn
bảo hiểm hàng hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:41:16