请输入您要查询的越南语单词:
单词
dò xét
释义
dò xét
窥察 <偷偷地看, 窥探。>
试探 <用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应, 借以了解对方的意思。>
探查 <深入检查或暗中查看。>
探听 <探问(多指方式比较秘密、措辞比较含蓄的)。>
dò xét thực hư
探听虚实。
侦 <暗中察看; 调查。>
随便看
giúp người xấu làm điều ác
giúp nhau
giúp nhau canh gác
giúp nhau cùng làm
giúp sức
giúp thêm phiền
giúp tiêu hoá thức ăn
giúp Trụ làm ác
giúp việc
giúp việc bếp núc
giúp việc ngày đông
giúp vua Kiệt làm điều ác
giúp vui
giúp yếu trị mạnh
giúp ích
giúp đỡ
giúp đỡ người nghèo
giúp đỡ nhau
giăm
giăng
giăng bẫy
giăng bẫy lừa người
giăng gió
giăng hoa
giăng lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:46:11