请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa thuý cúc
释义
hoa thuý cúc
翠菊 <这种植物的花。通称江西腊。>
江西腊 <翠菊的通称。>
随便看
lễ hợp cẩn
lễ jum-a
lễ khai giảng
lễ khai trai
lễ kết hôn
lễ kỳ yên
lễ kỷ niệm
lễ lạt
lễ lớn
lễ Mi-sa
lễ mùng 9 tháng 9
lễ mạo
lễ mễ
lễ mọn
lễ mừng
lễ mừng thọ
lễ nghi
lễ nghi phiền phức
lễ nghi phong tục
lễ nghi phức tạp
lễ nghi rườm rà
lễ nghĩa
lễ nhường
lễ Nô-en
lễ nạp thái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 11:07:56