请输入您要查询的越南语单词:
单词
truỵ tim
释义
truỵ tim
心力衰竭 <由于心脏排血量降低、引起全身组织郁血而产生的疾病, 主要症状是呼吸困难、喘息、水肿。>
随便看
biển xanh
biển xanh thành nương dâu
biển Ê-giê
Biển Đen
Biển Đỏ
biển đông
biển đậu
biển đề tên
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
biểu diễn nhạc
biểu diễn tại nhà
biểu diễn võ thuật
biểu diễn để cứu trợ
biểu dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:03:42