请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa triêu
释义
hoa triêu
花朝 <农历二月十二日(也有人说是二月初二或二月十五日), 相传为百花生日, 所以叫花朝。>
随便看
án kiện
án kiện cũ
án lệ
án mạch
án mạng
án ngoài
án ngữ
án ngự
án oan
án phí
án quỹ
án sát
án thư
án treo
án tù
án tử hình
án tự
án văn
án văn học
án đặc biệt
áo
áo 3 lỗ
áo ba-đờ-xuy
áo blu
áo blu-dông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 13:59:58