请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba mươi
释义
ba mươi
三十。
卅 (每月最后一日)
ba mươi tháng rồi
上月卅日。
除夕 <一年最后一天的夜晚, 也泛指一年最后的一天。>
俗
老虎。 như
ông ba mươi
;
cọp
大铜锅。(nồi ba mươi)
随便看
phi hành đoàn
phi kim loại
Philadelphia
phi lao
Phi-li-pin
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 0:34:21