请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầy
释义
cầy
动
貂 <哺乳动物的一属, 身体细长, 四肢短, 耳朵三角形, 听觉敏锐, 种类很多, 毛皮珍贵, 如中国出产的紫貂。>
狗 <哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。也叫犬。>
thịt cầy
狗肉。
树脂。
cày
随便看
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:56