请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạn ly
释义
cạn ly
干杯 <喝干杯中的酒(用于劝别人喝酒和表示庆祝的场合)。>
vì sức khoẻ của mọi người cạn ly.
为客人们的健康而干杯。
xin mời mọi người cạn ly.
请大家干杯。
随便看
chim giẻ cùi
chim giẽ
chim giỏ giẻ
chim gà cá nhệch
chim gái
chim gáy
chim gõ kiến
chim hoà bình
chim hoàng anh
chim hoàng ly
chim hoàng oanh
chim hoàng yến
chim hoàn mộc
chim hoạ mi
chim hét
chim hót
chim hưu lưu
chim hải âu
chim hỉ thước
chim hồng
chim hồng tước
chim khoang
chim khách
chim không cánh
chim không di trú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:16:07