请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải hoa
释义
cải hoa
花椰菜 <二年生草本植物, 叶子大。花呈块状, 黄白色, 是蔬菜。通称菜花, 有的地区叫花菜。>
随便看
lông phượng và sừng lân
lông quặm
lông rậm
lông thô
lông thú nhân tạo
lông trắng muốt
lông tuyến
lông tóc
lông tơ
lông tơ thành ruột
lông tự nhiên
lông vũ
lông vụn
lông xù
lông xước
lông đuôi chim
lông đuôi ngựa
lông đất
lô nhô
Lô Thuỷ
lõ
lõi
lõi bông
lõi bút chì
lõi bắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:13:28