请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải hoa
释义
cải hoa
花椰菜 <二年生草本植物, 叶子大。花呈块状, 黄白色, 是蔬菜。通称菜花, 有的地区叫花菜。>
随便看
cá dứa
cá giang
cá giầu
cá giầy
cá giống
cá gáy
cá gúng
cá hanh
cá heo
cá hiên hô
cá hoa vàng
lựa gió bẻ lái
lựa gió bẻ măng
lựa gió phất cờ
lựa gió xoay chiều
lựa lọc
lựa lời
lựa ý hùa theo
lực
lực bất tòng tâm
lực bẩy
lực bật
lực căng
lực căng mặt ngoài
lực cản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 0:56:33