请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực bất tòng tâm
释义
lực bất tòng tâm
爱莫能助 <心里愿意帮助, 但是力量做不到。>
力不从心 <心里想做, 可是能力够不上。>
望洋兴叹 <本义指在伟大的事物面前感叹自己的藐小, 今多比喻要做一件事而力量不够, 感到无可奈何(望洋:抬头向上看的样子)。>
心余力绌 <心有余而力不足。>
志大才疏 <志向虽然大, 可是能力不够。>
嘴大喉咙小 <嘴大喉咙小, 吃得进吞不下, 比喻心有余而力不足。>
随便看
giải quyết mâu thuẫn
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
giải quyết thoả đáng
giải quyết tranh chấp
giải quyết triệt để
giải quyết trong chốc lát
giải quyết tận gốc
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:39:01