请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngành
释义
ngành
部门 <组成某一整体的部分或单位。>
ngành công nghiệp
工业部门。
行; 行道; 行业 <工商业中的类别。泛指职业。>
cùng nghề; cùng ngành.
同行。
ngành ẩm thực; ngành ăn uống
饮食行业。
界 <职业、工作或性别等相同的一些社会成员的总体。>
支派 <分出来的派别; 分支。>
枝子; 枝条 <由植物的主干上分出来的较细的茎。>
随便看
cám ơn
cá mập
cá mắc cạn
cá mắm
cá mặn
cá mặt trời
cá mối
cá mực
cá mực nan
cá mực ống
cán
cán bào
cán bút
cán bộ
cán bộ cao cấp
cán bộ chủ chốt
cán bộ cốt cán
cán bộ hành chính tổng hợp
cán bộ kỳ cựu
cán bộ lãnh đạo
cán bộ nòng cốt
cán bộ tham mưu cao cấp
cán bộ y tế
cán cong
cán cày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:20