请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngành
释义
ngành
部门 <组成某一整体的部分或单位。>
ngành công nghiệp
工业部门。
行; 行道; 行业 <工商业中的类别。泛指职业。>
cùng nghề; cùng ngành.
同行。
ngành ẩm thực; ngành ăn uống
饮食行业。
界 <职业、工作或性别等相同的一些社会成员的总体。>
支派 <分出来的派别; 分支。>
枝子; 枝条 <由植物的主干上分出来的较细的茎。>
随便看
tiếp nối
tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản
tiếp ray
tiếp rước
tiếp sau
tiếp sau đây
tiếp sức
tiếp tay cho giặc
tiếp theo
tiếp thu
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
tiếp thêm
tiếp thụ
tiếp tuyến chung ngoài
tiếp tuyến trong
tiếp tân
tiếp tế
tiếp tục
tiếp tục sử dụng
tiếp tục sự nghiệp và phát triển thêm
tiếp tục tiến lên
tiếp tục đảm nhiệm
tiếp viên hàng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 18:32:20