请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể tài
释义
thể tài
文体 <文章的体裁。>
体裁; 体制 <文学作品的表现形式。可以用各种标准来分类, 如根据有韵无韵可分为韵文和散文; 根据结构可分为诗歌、小说、散文、戏剧等。>
随便看
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
kẹn
kẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 22:59:46