请输入您要查询的越南语单词:
单词
thôn
释义
thôn
堡; 堡子 <围有土墙的城镇或乡村, 泛指村庄(多用于地名)。>
浩特 <蒙古族牧人居住的自然村, 也指城市。>
库伦 <蒙语指围起来的草场, 现多用于村镇名称。>
自然村 <自然形成的村落。>
村子 <村庄。>
随便看
sứt môi
sứt mẻ
sứt sẹo
sứ đồ
sừ
sừng
sừng hươu
sừng linh dương
sừng sộ
sừng sững
sừng tê giác
sừng tê ngưu
sửa
sửa bản thảo
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa khơi thông
sửa chữa lại
sửa chữa quá mức
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 19:41:32