请输入您要查询的越南语单词:
单词
xới đất
释义
xới đất
垡 <翻耕过的土块。>
耠子 <翻松土壤用的农具, 比犁轻巧, 多用于中耕。也用来开沟播种。>
闷锄 <在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草, 以便于种子发芽出土。>
芟秋; 删秋 <立秋以后在农作物地里锄草、松土、使农作物早熟、子实充实, 并防止杂草结子。>
中耕 <作物生长期中, 在植株之间进行锄草、松土叫做中耕。>
翻地 <用犁、锨等翻松田地。>
随便看
cuộc sống thường ngày
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
cuộc thảm sát
cuộc vui
cuộc vui văn nghệ
cuộc vận động
cuộc đảo chính
cuộc đấu tranh sinh tử
cuộc đời
cuộc đời làm quan
cuộc đời như giấc mộng
cuộc đời phù du
cuộc đụng độ nhỏ
cuội
cuội đất
cuộn
cuộn chảy
cuộn chắn dòng cao tần
cuộn chỉ
cuộn cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:26:44