请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông qua
释义
thông qua
批准 <上级对下级的意见、建议或请求表示同意。>
通过 <议案等经过法定人数的同意而成立。>
thông qua nghị quyết.
通过决议。
đề án này đã được hơn ba phần tư số phiếu thông qua.
该提案以四分之三的多数票获得通过。
随便看
nhà ăn
nhà ăn tập thể
nhà Đường
nhà điếm
nhà đoan
nhà đèn
nhà đò
nhà đĩ
nhà đương cục
nhà đại lý
nhà đắp bằng đất
nhà địa chất
nhà địa dư
nhà đối diện
nhà độc quyền
nhà ảo thuật
người người oán trách
người người đều biết
người ngọc
người ngốc nói mê
người nham hiểm
người nhanh nhẹn
người nhiều mưu trí
người nhiều sáng kiến
người Nhung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 21:32:50