请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông tỏ ngõ ngàng
释义
thông tỏ ngõ ngàng
了如指掌 <形容对情况非常清楚, 好像指着自己的手掌给人看。>
随便看
phiếu công trái
phiếu gởi tiền
phiếu gửi
phiếu gửi tiền
phiếu hối đoái
phiếu nhận
phiếu trắng
phiếu tên sách
phiếu tín dụng
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
phiền nhiễu
phiền não
phiền phức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:44:09