请输入您要查询的越南语单词:
单词
thổ địa
释义
thổ địa
祇 <地神(迷信)。参看〖神祈〗。>
社 <古代把土神和祭土神的地方、日子和祭礼都叫社。>
ngày tế lễ thổ địa vào mùa thu.
秋社。
土地 <迷信传说中指管一个小地区的神。>
miếu thổ địa
土地堂(土地庙)。 后土 <土地神。>
随便看
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
đồng hồ thạch anh
đồng hồ treo tường
đồng hồ tốc độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 8:03:29