请输入您要查询的越南语单词:
单词
thù hận
释义
thù hận
仇恨; 怨毒; 仇; 仇怨 <因利害矛盾而产生的强烈憎恨。>
怨恨; 恨 <对人或事物强烈地不满或仇恨。>
随便看
câu chữ thừa
câu chữ vụng về
câu cá
câu cú
câu cảm thán
câu cầu khiến
câu cửa miệng
câu danh câu lợi
câu dầm
câu dẫn chứng
câu dụ
câu ghép
câu hát
câu hỏi
câu khách
câu kẹo
câu kết
câu kết làm bậy
câu kể
câu kệ
câu kỷ
câu lan
câu liêm
Câu Lâu
câu lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:50:59