请输入您要查询的越南语单词:
单词
thù hằn
释义
thù hằn
记恨 <把对别人的仇恨记在心里。>
hai chúng ta không ai còn thù hằn nhau nữa.
咱们俩谁也别记恨谁。
冤仇; 冤 <受人侵害或侮辱而产生的仇恨。>
怨毒 ; 仇恨。<因利害矛盾而产生的强烈憎恨。>
过节儿 ; 嫌隙。<因彼此不满或猜疑而发生的恶感。>
随便看
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
hỏi vay
hỏi và trả lời
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
hỏi ý kiến
hỏi đáp
hỏi đường người mù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:55:38