请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thương
释义
thảm thương
可悲 <令人悲伤; 使人痛心。>
可怜 <值得怜悯。>
凄惨 <凄凉悲惨。>
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
形
悲惨 <处境或遭遇极其痛苦, 令人伤心。>
随便看
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 1:48:02