请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thương
释义
thảm thương
可悲 <令人悲伤; 使人痛心。>
可怜 <值得怜悯。>
凄惨 <凄凉悲惨。>
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
形
悲惨 <处境或遭遇极其痛苦, 令人伤心。>
随便看
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
quy điền
quy định
quy định chi tiết
quy định lại
quy định phạm vi hoạt động
quy định riêng
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
quy ước phường hội
quyến
quyến cố
quyến dỗ
quyến dụ
quyến luyến
quyến luyến không rời
quyến thuộc
quyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:11:06