请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thực vật
释义
thảm thực vật
被覆 <遮盖地面的草木等。>
chặt phá rừng bừa bãi, làm hư thảm thực vật che phủ mặt đất.
滥伐森林, 破坏了地面被覆。
植被 <覆盖在某一个地区地面上、具有一定密度的许多植物的总和。>
随便看
báo cáo kết quả
báo cáo láo
báo cáo lên cấp trên
báo cáo quý
báo cáo sai
báo cáo sau
báo cáo thu chi
báo cáo tháng
báo cáo thổi phồng
báo cáo tình hình khẩn cấp
báo cáo từng cấp
báo cáo với
báo cô
báo cảnh sát
báo cừu
báo giá
báo giới
báo giờ
báo gấm
báo hiếu
báo hiệu
báo hoa
báo hư
báo hại
báo hải quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 19:20:19