请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh lính
释义
binh lính
兵勇 <旧指士兵。>
丘八 <旧时称兵('丘'字加'八'字成为'兵', 含贬义)。>
苍头; 士兵; 士卒; 卒子 <军士和兵的统称; 军队中的最基层成员。>
làm gương cho binh lính.
身先士卒。
更卒 <轮流服役的兵卒。>
随便看
đi hốt thuốc
đi hội làng
đi khám bệnh
đi khất thực
đi khập khiễng
đi khắp
đi khắp nơi
đi khỏi
đi kinh lý
đi kiếm mồi
đi kiết
đi kiện
đi kèm
đi lang thang
đi lao dịch
đi loanh quanh
đi làm
đi lên
đi lính
đi lòng vòng
đi lướt qua
đi lại
đi lại quan sát
đi lại thân mật
đi lại với nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 9:24:24