请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái lẩu
释义
cái lẩu
火锅; 火锅儿 <金属或陶瓷制成的用具, 锅中央有炉膛, 置炭火, 使菜保持相当热度, 或使锅中的汤经常沸腾, 把肉片或蔬菜等放在汤里, 随煮随吃。也有用酒精、石油液化气等作燃料的。用电加热的叫点火锅。>
一品锅 <一种类似火锅的用具, 用金属制成, 上面是锅, 下面是盛炭火的座子。>
随便看
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:20:19