请输入您要查询的越南语单词:
单词
người phục vụ
释义
người phục vụ
服务员 <机关的勤杂人员; 旅馆、饭店等服务行业中招待客人的工作人员。>
勤务员 <部队或机关里担任杂务工作的人员。>
chúng ta phải làm người phục vụ của nhân dân.
我们要做人民的勤务员。
堂倌 <旧时称饭馆、茶馆、酒店中的招待人员。>
随便看
tính phỏng
tính quyết định
tính quẩn lo quanh
tính ra
tính rõ rệt
tính rắn
tính sai
tính sai nước cờ
tính siêu việt
tính sẵn
tính số học
tính sổ
tính sợ sáng
tính theo giá hiện vật
tính thiên văn
tính thuận từ
tính thuế
tính thù lao
tính thời gian
tính tinh vi
tính tiêu cực
tính tiền công
tính toán
tính toán chi li
xin đi giết giặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 14:07:22