请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái thuẫn
释义
cái thuẫn
楯; 盾; 盾牌; 干 <古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。>
橹 <大盾牌。>
藤牌 <原指藤制的盾, 后来泛指盾。>
随便看
Tân Tây Lan
Tân Tứ quân
tân văn
tân xuân
tân xương truật
tân y
tân đại lục
tân đảo
tân đầu
tân ước
tâu
tâu bẩm
tây
Tây Ban Nha
tây bán cầu
tây bắc
Tây Chu
tây cung
Tây Cửu
tây du
Tây Du Ký
Tây Dương
tây dương sâm
Tây Hán
Tây Hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 23:18:02