请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái thuẫn
释义
cái thuẫn
楯; 盾; 盾牌; 干 <古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。>
橹 <大盾牌。>
藤牌 <原指藤制的盾, 后来泛指盾。>
随便看
chiêu sinh
chiêu tập
chiêu đãi
chiêu đãi viên
chi điếm
chi điểm
chi đội
chiếc
chiếc bóng
chiếc cung cứng
chiếc lẻ
chiếc nhẫn
chiếc thuyền
chiếc thân
chiếc vòng
cha con
cha căng chú kiết
cha cố
Chad
cha dượng
cha ghẻ
cha hiền
chai
chai chân
chai móng ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 16:16:17