请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban cho
释义
ban cho
赐予 <赏给。>
封赏 <古代帝王把土地、爵位、称号或财物赏赐臣子。>
赏赐 <旧指地位高的人或长辈把财物送给地位低的人或晚辈。>
赐给。
随便看
xông hương
xông nhà
xông pha
xông pha chiến đấu
xông pha khói lửa
xông pha đi đầu
xông ra
xông thẳng vào
xông vào
xông vào trận địa
xông xáo
xông đất
xôn xao
Xô-phi-a
Xô-Viết
xô xát
xô xố
xô-đa ướp lạnh
xô đẩy
xõ
xõng
xõng lưng
xõng xõng
xù
xù lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 11:42:53