请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ chuyển mạch
释义
bộ chuyển mạch
扳道 <板动道岔使列车由一组轨道转到另一组轨道上。>
随便看
vô hình
vô hình trung
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn kỳ
vô hậu
vô học
vôi
vôi bột
vôi chín
vôi cát
vôi hoá
vôi sống
vôi trắng
vôi tôi
vôi vữa
vô keo
vô khối
vô ký danh
vô kế
vô kế khả thi
vô kể
vô kỳ hạn
vô kỷ luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:54:00