请输入您要查询的越南语单词:
单词
nết xấu
释义
nết xấu
恶习 <坏习惯, 多指赌博、吸食毒品等。>
随便看
chưng hấp
chưng hửng
chưng khô
chưng phát
chư quân
chư vị
chương
chương cú
chương dương
Chương Giang
Chương Hà
Chương Mỹ
chương nhạc
chương não
chương pháp
chương phềnh
chương thảo
chương trình
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:48:19