请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiêm
释义
kiêm
赅; 该 <兼; 包括。>
兼任 <同时担任几个职务。>
揽 <拉到自己这方面或自己身上来。>
kiêm luôn cả việc buôn bán.
揽买卖。
随便看
đèn kéo quân
đèn kích thích
đèn làm dấu
đèn lái
đèn ló
đèn lồng
đèn moóc-xơ
đèn màu
đèn măng sông
đèn măng-sông
đèn mũi
đèn mềm
đèn mỏ
đèn mổ
đèn nhang
đèn nhà ai nấy sáng
đèn nhật quang
đèn nhử sâu bọ
đèn nê ông
đèn Nê-ông
đèn nóng sáng
đèn nắn điện
đèn pha
đèn phanh
đèn phòng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:38:15