请输入您要查询的越南语单词:
单词
người chỉ biết nói theo người khác
释义
người chỉ biết nói theo người khác
传声筒 <比喻照着人家的话说, 自己毫无主见的人。>
随便看
doanh châu
doanh dưỡng
doanh hoàn
doanh hư
doanh lợi
doanh mãn
doanh nghiệp
doanh sinh
doanh số
doanh thu
doanh thu thấp
doanh thương
doanh trại
doanh trại bộ đội
doanh trại ngoài trời
doanh trại quân đội
hương lửa
hương muỗi
hương mục
hương nhu
hương nén
hương nến
hương phấn
hương phụ
hương phụ tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:45:21