请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến càng lay cổ thụ
释义
kiến càng lay cổ thụ
蚍蜉撼大树 <比喻力量很小而妄想动摇强大的事物, 不自量力。>
随便看
cá diều
cá du
cá dìa
cá dưa
cá dại
cá dầu
cá dứa
cá giang
cá giầu
cá giầy
cá giống
cá gáy
cá gúng
cá hanh
cá heo
cá hiên hô
cá hoa vàng
lựa gió bẻ lái
lựa gió bẻ măng
lựa gió phất cờ
lựa gió xoay chiều
lựa lọc
lựa lời
lựa ý hùa theo
lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:46:19