请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến thợ
释义
kiến thợ
工蚁 <生殖器官不发达的蚂蚁, 在群体中数量占绝对优势。>
随便看
vạn bang
vạn bảo
vạn bất đắc dĩ
vạn bội
vạn chài
vạn cổ
vạnh vạnh
vạn hạnh
vạn hộ hầu
vạn kiếp
vạn lý
Vạn Lý Trường Thành
vạn lưới
Vạn Lịch
vạn nhất
Vạn Ninh
vạn niên thanh
vạn năng
vạn năng kế
vạn pháp
vạn phúc
vạn quốc
vạn sự
vạn sự khởi đầu nan
vạn thặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:48:13