请输入您要查询的越南语单词:
单词
chăn chiếu
释义
chăn chiếu
夫妻之情。
衾席。
风流韵事。<情人之间的具有色情特点的事。>
随便看
khơi thêm dòng
khơi thông
khơi đống tro tàn
khư khư
khư khư cố chấp
khư khư giữ cái cũ
khương
khước
khước hôn
khước từ lời mời
khướt
khướu
khạc
khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
khạc nhổ
khạc ra máu
khạng nạng
khạp
khả
khả biến
khả dung
khả dung tính
khả dĩ
khải ca
khải hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 14:46:37