请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết phục thiện
释义
biết phục thiện
从善如流 <形容能很快地接受别人的好意见, 象水从高处流到低处一样自然。>
随便看
trực tiếp
trực tiếp trao đổi
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 12:33:17