请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi trò chơi
释义
chơi trò chơi
游乐 <游玩嬉戏。>
chỗ chơi trò chơi
游乐场。
tốp thanh niên đang hăng say chơi trò chơi ở công viên.
青年们在公园尽情游乐。
随便看
xin bố thí
xin chi viện
xin chỉ bảo
xin chỉ dạy
xin chỉ dẫn
xin chỉ thị cấp trên
xin cáo lui
xin cầu
xin cứu giúp
xin dung thứ
xin dạy bảo
Xin-ga-po
xing-gôm
xin giúp đỡ
xin gì được nấy
xin gặp
xin gởi lại và đa tạ
xinh
xin hoàn lại
xinh ra
xinh trai
xinh tươi
xinh xắn
xinh xắn lanh lợi
xinh xẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:48:43