请输入您要查询的越南语单词:
单词
súc tích
释义
súc tích
短小精悍 <形容文章、戏剧等篇幅不长而有力。>
含蓄 <(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。>
bài văn này rất súc tích.
这篇文章很含蓄。
简练 <(措词)简要; 精练。>
简约 <简略。>
紧凑 <密切连接, 中间没有多余的东西或空隙。>
蕴 <包含; 蓄积。>
洗练 <(语言、文字、技艺等)简练利落。>
tình tiết kịch xử lý rất súc tích.
剧情处理得很洗练。
随便看
chân bia
chân bó
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
chân giò lợn
chân giò muối Tuyên Uy
chân giường
chân giả
chân giầy chân dép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 17:24:07