请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chưa chừng
释义 chưa chừng
 保不定; 保不齐; 保不住 <难免; 可能。>
 thời tiết kiểu này khó nói lắm, chưa chừng sẽ có mưa đấy
 这个天儿很难说, 保不住会下雨。 背不住 <备不住>
 不见得 <不一定。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:28:42