请输入您要查询的越南语单词:
单词
tí tách
释义
tí tách
滴答; 嘀; 嘀嗒 <象声词, 形容水滴落下或钟表摆动的声音。>
ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh
窗外滴滴答答, 雨还没有停。
mưa rơi tí tách
雨水滴沥。
滴滴答答 <重复的滴滴声。>
滴里嘟噜 <同'嘀里嘟噜'。>
滴沥 <象声词, 水下滴的声音。>
噗噜噜 <象声词, 形容泪珠等一个劲儿地往下掉。也作噗碌碌。>
淅沥 < 象声词, 形容轻微的风声、雨声、落叶声等。>
随便看
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
nơi thi cử
nơi thuyết pháp
nơi tiêu thụ tốt
nơi trang điểm
nơi trú quân
nơi trút giận
nơi trú ẩn
nơi trốn tránh
nơi tuyệt hảo
nơi tăm tối
nơi tạm giam
nơi tạm trú
nơi tập kết hàng
nơi tập trung dân cư
nơi vui chơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:19:23