请输入您要查询的越南语单词:
单词
tí tẹo
释义
tí tẹo
丁点儿 <量词, 表示极少或极小(程度比'点儿'深)。>
分毫; 毫分 <指很少的数量; 些微。>
毫厘 <一毫一厘。形容极少的数量。>
毫末 <毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。>
一丁点儿 <极少的或极小的一点儿。>
随便看
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:10:51